| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 023 |
| G6 | 621485509032 |
| G5 | 9981 |
| G4 | 75390642235793954754027802284946142 |
| G3 | 8759101484 |
| G2 | 25582 |
| G1 | 47568 |
| ĐB | 683004 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 50; 80; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 23; 23 | 2 | 32; 42; 42; 82 |
| 3 | 32; 39 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 42; 42; 49 | 4 | 04; 14; 54; 84 |
| 5 | 50; 54 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 82; 84 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 91 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 28/04/2024 đến 26/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày