| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 183 |
| G6 | 485557843606 |
| G5 | 7130 |
| G4 | 27982167129594285278750908455731846 |
| G3 | 5433563721 |
| G2 | 78002 |
| G1 | 22283 |
| ĐB | 259939 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 12/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 12 | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | 02; 12; 42; 82 |
| 3 | 30; 35; 39; 39 | 3 | 83; 83 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 84 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 06; 46 |
| 7 | 78 | 7 | 57 |
| 8 | 82; 83; 83; 84 | 8 | 78 |
| 9 | 90 | 9 | 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 14/04/2024 đến 12/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày