| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 091 |
| G6 | 244786717850 |
| G5 | 0227 |
| G4 | 35671323764295893845520176315690840 |
| G3 | 5807363904 |
| G2 | 12846 |
| G1 | 58224 |
| ĐB | 002345 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 15/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 71; 71; 91 |
| 2 | 24; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 40; 45; 45; 46; 47 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 50; 56; 58 | 5 | 45; 45 |
| 6 | - | 6 | 46; 56; 76 |
| 7 | 71; 71; 73; 76 | 7 | 17; 27; 47 |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 91 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 17/03/2024 đến 15/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày