| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 978 |
| G6 | 167716032406 |
| G5 | 6975 |
| G4 | 29209056147593046847027184307141267 |
| G3 | 8376554988 |
| G2 | 20191 |
| G1 | 72887 |
| ĐB | 453019 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 01/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 06; 09 | 0 | 00; 30 |
| 1 | 14; 18; 19 | 1 | 71; 91 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30 | 3 | 03 |
| 4 | 47 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 65; 75 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 06 |
| 7 | 71; 75; 77; 78 | 7 | 47; 67; 77; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 18; 78; 88 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 03/03/2024 đến 01/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày