| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 006 |
| G6 | 324065165559 |
| G5 | 6385 |
| G4 | 16195957012008178367713841648410125 |
| G3 | 9554512673 |
| G2 | 98178 |
| G1 | 96380 |
| ĐB | 901057 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 19/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 25 | 2 | 92 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 84; 84 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 25; 45; 85; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 06; 16 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 80; 81; 84; 84; 85 | 8 | 78 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 21/04/2024 đến 19/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày