| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 394 |
| G6 | 272906550177 |
| G5 | 6624 |
| G4 | 68959366614410897089271874418831673 |
| G3 | 9465589555 |
| G2 | 46385 |
| G1 | 28567 |
| ĐB | 784140 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 22/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40; 80 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 24; 29 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 94 |
| 5 | 55; 55; 55; 59 | 5 | 55; 55; 55; 85 |
| 6 | 61; 67 | 6 | - |
| 7 | 73; 77 | 7 | 67; 77; 87 |
| 8 | 80; 85; 87; 88; 89 | 8 | 08; 88 |
| 9 | 94 | 9 | 29; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 24/03/2024 đến 22/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày