| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 153 |
| G6 | 281574656770 |
| G5 | 8709 |
| G4 | 13530106457026537143105550743069530 |
| G3 | 1597282602 |
| G2 | 42771 |
| G1 | 02578 |
| ĐB | 124833 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 08/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 30; 30; 30; 70 |
| 1 | 15 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | 02; 72 |
| 3 | 30; 30; 30; 33 | 3 | 33; 43; 53 |
| 4 | 43; 45 | 4 | - |
| 5 | 53; 55 | 5 | 15; 45; 55; 65; 65 |
| 6 | 65; 65 | 6 | - |
| 7 | 70; 71; 72; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 78; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 10/03/2024 đến 08/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày