| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 096 |
| G6 | 070522808076 |
| G5 | 9558 |
| G4 | 21518020056200804322959802526534089 |
| G3 | 8393171242 |
| G2 | 37036 |
| G1 | 86927 |
| ĐB | 184099 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 22/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 08 | 0 | 80; 80 |
| 1 | 18 | 1 | 31 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 31; 36; 38 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 05; 05; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 36; 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 80; 89 | 8 | 08; 18; 38; 58 |
| 9 | 96; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 25/02/2024 đến 22/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày