| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 022 |
| G6 | 124599191243 |
| G5 | 2915 |
| G4 | 93143518476293001920236248475131960 |
| G3 | 7462842636 |
| G2 | 48032 |
| G1 | 50968 |
| ĐB | 722826 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 18/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 60 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 22; 24; 26; 28 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 30; 32; 36 | 3 | 43; 43; 93 |
| 4 | 43; 43; 45; 47 | 4 | 24 |
| 5 | 51 | 5 | 15; 45 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 26; 36 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | 28; 68 |
| 9 | 93 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 20/10/2024 đến 18/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày