| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 957 |
| G6 | 412755833343 |
| G5 | 4962 |
| G4 | 87728124928929501433361879956069749 |
| G3 | 6275584191 |
| G2 | 63295 |
| G1 | 89402 |
| ĐB | 916386 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 06/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 60 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 27; 28 | 2 | 02; 62; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 43; 83 |
| 4 | 43; 49 | 4 | - |
| 5 | 55; 57 | 5 | 55; 95; 95 |
| 6 | 60; 62 | 6 | 86 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 57; 87 |
| 8 | 83; 86; 87 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 91; 92; 95; 95 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 08/09/2024 đến 06/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày