| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 864 |
| G6 | 357588073649 |
| G5 | 7996 |
| G4 | 43679052757178199400594763434924389 |
| G3 | 7374069425 |
| G2 | 60705 |
| G1 | 16662 |
| ĐB | 217705 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 04/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 05; 06; 07 | 0 | 00; 40 |
| 1 | - | 1 | 81 |
| 2 | 25 | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 49; 49 | 4 | 64 |
| 5 | - | 5 | 05; 05; 25; 75; 75 |
| 6 | 62; 64 | 6 | 06; 76; 96 |
| 7 | 75; 75; 76; 79 | 7 | 07 |
| 8 | 81; 89 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | 49; 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 06/10/2024 đến 04/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày