| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 201 |
| G6 | 107762001300 |
| G5 | 6236 |
| G4 | 02117812664853036200364884997304938 |
| G3 | 0517267915 |
| G2 | 59851 |
| G1 | 09435 |
| ĐB | 414830 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 25/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 00; 01 | 0 | 00; 00; 00; 30; 30 |
| 1 | 15; 17 | 1 | 01; 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 30; 30; 35; 36; 38 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | 15; 35 |
| 6 | 66 | 6 | 36; 66 |
| 7 | 72; 73; 77 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 38; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 27/10/2024 đến 25/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày