| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 711 |
| G6 | 458386013906 |
| G5 | 5626 |
| G4 | 28709274399756967925061866131750493 |
| G3 | 4978145241 |
| G2 | 27754 |
| G1 | 10834 |
| ĐB | 609878 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 13/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 01; 11; 41; 81 |
| 2 | 25; 26 | 2 | - |
| 3 | 34; 39 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 41 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 25 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 26; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 83; 86 | 8 | 78 |
| 9 | 93 | 9 | 09; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 15/09/2024 đến 13/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày