| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 120 |
| G6 | 197906372031 |
| G5 | 6917 |
| G4 | 00119668203172248668590804053965210 |
| G3 | 3384959078 |
| G2 | 47012 |
| G1 | 72351 |
| ĐB | 595460 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 20/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 20; 60; 80 |
| 1 | 10; 12; 17; 19 | 1 | 31; 51 |
| 2 | 20; 20; 22 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 31; 37; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | - |
| 5 | 51 | 5 | - |
| 6 | 60; 68 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 80 | 8 | 38; 68; 78 |
| 9 | - | 9 | 19; 39; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 22/09/2024 đến 20/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày