| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 556 |
| G6 | 828703694055 |
| G5 | 5723 |
| G4 | 11661989979141377307301886914873913 |
| G3 | 0612443310 |
| G2 | 80979 |
| G1 | 20441 |
| ĐB | 336941 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 13; 13 | 1 | 41; 41; 61; 91 |
| 2 | 23; 24 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 23 |
| 4 | 41; 41; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 56 |
| 7 | 79 | 7 | 07; 87; 97 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 13/10/2024 đến 11/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày