| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 791 |
| G6 | 956057336137 |
| G5 | 4405 |
| G4 | 54398791517052262996291561612493412 |
| G3 | 6830373312 |
| G2 | 61800 |
| G1 | 12135 |
| ĐB | 128077 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 16/08/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 03; 05 | 0 | 00; 00; 60 |
| 1 | 12; 12 | 1 | 51; 91 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 12; 12; 22 |
| 3 | 33; 35; 37 | 3 | 03; 33 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 05; 35 |
| 6 | 60 | 6 | 56; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 77 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 91; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 18/08/2024 đến 16/08/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày