| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 451 |
| G6 | 702002868016 |
| G5 | 2166 |
| G4 | 70272236965145218361054545978312309 |
| G3 | 3459683917 |
| G2 | 93034 |
| G1 | 07665 |
| ĐB | 840504 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 04/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 20 | 2 | 52; 72 |
| 3 | 34 | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | 04; 34; 54 |
| 5 | 51; 52; 54 | 5 | 65 |
| 6 | 61; 65; 66 | 6 | 16; 66; 86; 96; 96 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 17 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 78 |
| 9 | 96; 96 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 07/01/2024 đến 04/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày