| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 274 |
| G6 | 987968068084 |
| G5 | 8416 |
| G4 | 07303463746891785998281720017034433 |
| G3 | 3763853601 |
| G2 | 33601 |
| G1 | 95411 |
| ĐB | 226303 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 18/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 03; 03; 03; 06 | 0 | 70 |
| 1 | 11; 16; 17 | 1 | 01; 01; 11 |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 03; 03; 03; 33 |
| 4 | - | 4 | 74; 74; 84 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 06; 16 |
| 7 | 70; 72; 74; 74; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 84 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 21/01/2024 đến 18/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày