| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 674 |
| G6 | 655018396750 |
| G5 | 9716 |
| G4 | 60044181604778992680162006837544740 |
| G3 | 6139046164 |
| G2 | 70447 |
| G1 | 80242 |
| ĐB | 723063 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 40; 50; 50; 60; 80; 90 |
| 1 | 16 | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 42 |
| 3 | 39 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 40; 42; 44; 47 | 4 | 44; 64; 74 |
| 5 | 50; 50 | 5 | 75 |
| 6 | 60; 63; 64 | 6 | 16 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 89 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 14/01/2024 đến 11/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày