| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 862 |
| G6 | 404094152101 |
| G5 | 5642 |
| G4 | 17475332634521654752132464694853683 |
| G3 | 7318722651 |
| G2 | 27388 |
| G1 | 90413 |
| ĐB | 152981 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/08/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 40 |
| 1 | 13; 15; 16 | 1 | 01; 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 42; 52; 62; 82 |
| 3 | - | 3 | 13; 63; 83 |
| 4 | 40; 42; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 52 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 75 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 82; 83; 87; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 102 kỳ của đài từ 13/08/2023 đến 10/08/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày