| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 039 |
| G6 | 759031670720 |
| G5 | 3074 |
| G4 | 43530372047249855641455993587749527 |
| G3 | 0129234827 |
| G2 | 42336 |
| G1 | 61221 |
| ĐB | 243147 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 07/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20; 30; 90 |
| 1 | - | 1 | 21; 41 |
| 2 | 20; 21; 27; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 47 | 4 | 04; 74; 74 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 36 |
| 7 | 74; 74; 77 | 7 | 27; 27; 47; 67; 77 |
| 8 | - | 8 | 98 |
| 9 | 90; 92; 98; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 102 kỳ của đài từ 10/09/2023 đến 07/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày