| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 450 |
| G6 | 269887087242 |
| G5 | 2346 |
| G4 | 39236379594700568200648029480656603 |
| G3 | 9061215712 |
| G2 | 41169 |
| G1 | 49603 |
| ĐB | 767900 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 04/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 00; 02; 03; 03; 05; 06; 08 | 0 | 00; 00; 00; 50 |
| 1 | 12; 12 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 12; 42 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 03 |
| 4 | 42; 46 | 4 | - |
| 5 | 50; 59 | 5 | 05 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 36; 46 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 06/06/2021 đến 04/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày