| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 625 |
| G6 | 989260350918 |
| G5 | 3504 |
| G4 | 03614064324541090094276444240983319 |
| G3 | 5757620584 |
| G2 | 27080 |
| G1 | 63850 |
| ĐB | 900618 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 25/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 09 | 0 | 10; 50; 80 |
| 1 | 10; 14; 18; 18; 19 | 1 | - |
| 2 | 25 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 32; 35 | 3 | - |
| 4 | 44 | 4 | 04; 14; 44; 84; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 84 | 8 | 18; 18 |
| 9 | 92; 94 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 27/06/2021 đến 25/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày