| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 592 |
| G6 | 554436306879 |
| G5 | 2207 |
| G4 | 76058205412341282029251033682876710 |
| G3 | 0263914815 |
| G2 | 15903 |
| G1 | 70862 |
| ĐB | 093884 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 11/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 04; 07 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 12; 15 | 1 | 41 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 12; 62; 92 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 03; 03 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 04; 44; 84 |
| 5 | 58 | 5 | 15 |
| 6 | 62 | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 07 |
| 8 | 84 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 92 | 9 | 29; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 13/06/2021 đến 11/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày