| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 594 |
| G6 | 228023207827 |
| G5 | 9991 |
| G4 | 94383687999646318751818340890219024 |
| G3 | 1296103984 |
| G2 | 33442 |
| G1 | 40520 |
| ĐB | 008755 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 30/08/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20; 20; 80 |
| 1 | - | 1 | 51; 61; 91 |
| 2 | 20; 20; 24; 27 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 34 | 3 | 63; 83 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 24; 34; 44; 84; 94 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 63 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 80; 83; 84 | 8 | - |
| 9 | 91; 94; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 01/09/2021 đến 30/08/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày