| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 684 |
| G6 | 472207999437 |
| G5 | 4714 |
| G4 | 03696994782776951685684599881897032 |
| G3 | 6751071482 |
| G2 | 00403 |
| G1 | 92044 |
| ĐB | 094610 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 12/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 11; 14; 18 | 1 | 11 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 32; 82 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 03 |
| 4 | 44 | 4 | 14; 44; 84 |
| 5 | 59 | 5 | 85 |
| 6 | 69 | 6 | 96 |
| 7 | 78 | 7 | 37 |
| 8 | 82; 84; 85 | 8 | 18; 78 |
| 9 | 96; 99 | 9 | 59; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 15/10/2023 đến 12/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày