| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 612 |
| G6 | 880016494816 |
| G5 | 5045 |
| G4 | 16602211379821949099974647645949716 |
| G3 | 5519077052 |
| G2 | 28825 |
| G1 | 83371 |
| ĐB | 134441 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 28/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 60; 90 |
| 1 | 12; 16; 16; 19 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 12; 52 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | 41; 45; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 16; 16 |
| 7 | 71 | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 90; 99 | 9 | 19; 49; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 01/10/2023 đến 28/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày