| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 960 |
| G6 | 303936318651 |
| G5 | 7479 |
| G4 | 50785316509135180998397859101152334 |
| G3 | 6383659489 |
| G2 | 44193 |
| G1 | 83543 |
| ĐB | 077346 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 08/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 60 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 31; 51; 51 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 31; 34; 36; 39 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 51; 51 | 5 | 15; 85; 85 |
| 6 | 60 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 85; 85; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 39; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 11/10/2023 đến 08/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày