| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 980 |
| G6 | 398152164173 |
| G5 | 6343 |
| G4 | 32941563472898059727749340369210225 |
| G3 | 2728366878 |
| G2 | 22258 |
| G1 | 11925 |
| ĐB | 993831 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 31; 41; 81 |
| 2 | 25; 25; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 34 | 3 | 43; 73; 83 |
| 4 | 41; 43; 47; 47 | 4 | 34 |
| 5 | 58 | 5 | 25; 25 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 27; 47; 47 |
| 8 | 80; 80; 81; 83 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/09/2023 đến 10/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày