| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 245 |
| G6 | 019998133103 |
| G5 | 3750 |
| G4 | 26718581994224399963859893596826356 |
| G3 | 4686198716 |
| G2 | 05343 |
| G1 | 25461 |
| ĐB | 069132 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 50 |
| 1 | 13; 16; 18 | 1 | 61; 61 |
| 2 | - | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 13; 43; 43; 63 |
| 4 | 43; 43; 45 | 4 | - |
| 5 | 50; 56 | 5 | 45 |
| 6 | 61; 61; 63; 68 | 6 | 16; 56 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 18; 68 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 89; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 01/11/2023 đến 29/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày