| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 004 |
| G6 | 524423696031 |
| G5 | 7070 |
| G4 | 43304325638541734506309861726764761 |
| G3 | 3473102906 |
| G2 | 08745 |
| G1 | 38767 |
| ĐB | 013901 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 04; 06; 06 | 0 | 70 |
| 1 | 15; 17 | 1 | 01; 31; 31; 61 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 31; 31 | 3 | 63 |
| 4 | 44; 45 | 4 | 04; 04; 44 |
| 5 | - | 5 | 15; 45 |
| 6 | 61; 63; 67; 67; 69 | 6 | 06; 06; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 17; 67; 67 |
| 8 | 86 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 08/10/2023 đến 05/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày