| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 383 |
| G6 | 942127550891 |
| G5 | 2711 |
| G4 | 70199762962477783326819397593176546 |
| G3 | 4230743512 |
| G2 | 01970 |
| G1 | 60802 |
| ĐB | 797511 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 0 | 70 |
| 1 | 11; 11; 12 | 1 | 11; 11; 21; 31; 91 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 02; 12 |
| 3 | 31; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | - | 6 | 26; 46; 96 |
| 7 | 70; 77 | 7 | 07; 77; 97 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 91; 96; 97; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 29/10/2023 đến 26/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày