| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 967 |
| G6 | 785929972658 |
| G5 | 4474 |
| G4 | 97257866481475786418700523895145520 |
| G3 | 2642038300 |
| G2 | 55884 |
| G1 | 00667 |
| ĐB | 438959 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/05/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 20 |
| 1 | 18 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 20; 20 | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 41; 48 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 51; 52; 57; 57; 58; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 67; 67 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 57; 57; 67; 67; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 18; 48; 58 |
| 9 | 97 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 14/05/2023 đến 11/05/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày