| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 186 |
| G6 | 971940706783 |
| G5 | 1218 |
| G4 | 15814731351420828850979860556196818 |
| G3 | 5446957616 |
| G2 | 91000 |
| G1 | 62574 |
| ĐB | 997962 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 10/05/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00; 50; 70 |
| 1 | 14; 16; 18; 18; 19 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33; 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 74 |
| 5 | 50 | 5 | 35 |
| 6 | 61; 62; 69 | 6 | 16; 86; 86 |
| 7 | 70; 74 | 7 | - |
| 8 | 83; 86; 86 | 8 | 08; 18; 18 |
| 9 | - | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 12/05/2021 đến 10/05/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày