| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 813 |
| G6 | 690936197568 |
| G5 | 0094 |
| G4 | 36660189625921568875027993453904756 |
| G3 | 1305576886 |
| G2 | 87995 |
| G1 | 50479 |
| ĐB | 260180 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 02/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 13; 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 39 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 15; 55; 75; 95 |
| 6 | 60; 62; 68 | 6 | 56; 86 |
| 7 | 75; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 86 | 8 | 68 |
| 9 | 94; 95; 99 | 9 | 09; 19; 39; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 05/04/2023 đến 02/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày