| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 610 |
| G6 | 505413015886 |
| G5 | 9016 |
| G4 | 71419211263428854193214642898131347 |
| G3 | 0534304053 |
| G2 | 58587 |
| G1 | 54420 |
| ĐB | 687823 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 01/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01 | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 16; 19 | 1 | 01; 01; 81 |
| 2 | 20; 23; 26 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 53; 93 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 53; 54 | 5 | - |
| 6 | 64 | 6 | 16; 26; 86 |
| 7 | - | 7 | 47; 87 |
| 8 | 81; 86; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 93 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 04/03/2023 đến 01/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày