| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 850 |
| G6 | 781422777905 |
| G5 | 6189 |
| G4 | 86515085128212058851203045545392878 |
| G3 | 0646302416 |
| G2 | 06325 |
| G1 | 40766 |
| ĐB | 382097 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 12/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 12; 14; 14; 15; 16 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 25 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 53; 63 |
| 4 | - | 4 | 04; 14; 14 |
| 5 | 50; 51; 53 | 5 | 05; 15; 25 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 77; 78 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 78 |
| 9 | 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 15/04/2023 đến 12/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày