| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 336 |
| G6 | 678408018597 |
| G5 | 2363 |
| G4 | 83777136111944925012438235935931623 |
| G3 | 7815394202 |
| G2 | 04409 |
| G1 | 00269 |
| ĐB | 282440 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 16/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 09 | 0 | 40 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 01; 11; 31 |
| 2 | 23; 23 | 2 | 02; 12 |
| 3 | 31; 36 | 3 | 23; 23; 53; 63 |
| 4 | 40; 49 | 4 | 84 |
| 5 | 53; 59 | 5 | - |
| 6 | 63; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 97 | 9 | 09; 49; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 19/04/2023 đến 16/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày