| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 125 |
| G6 | 840606885055 |
| G5 | 7340 |
| G4 | 78910084805700840898138474440870161 |
| G3 | 6527419292 |
| G2 | 54530 |
| G1 | 70608 |
| ĐB | 680635 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 09/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08; 08; 08 | 0 | 10; 30; 40; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 61 |
| 2 | 25 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 35 | 3 | - |
| 4 | 40; 47 | 4 | 74 |
| 5 | 55 | 5 | 25; 35; 55 |
| 6 | 61 | 6 | 06 |
| 7 | 74 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 08; 08; 08; 88; 98; 98 |
| 9 | 92; 98; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 12/04/2023 đến 09/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày