| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 625 |
| G6 | 194239088336 |
| G5 | 2930 |
| G4 | 32040174215484277472785281875841717 |
| G3 | 3185447519 |
| G2 | 21509 |
| G1 | 67174 |
| ĐB | 849375 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 15/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 25; 28 | 2 | 42; 42; 72 |
| 3 | 30; 36 | 3 | - |
| 4 | 40; 42; 42 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 58; 58 | 5 | 25; 75 |
| 6 | - | 6 | 36 |
| 7 | 72; 74; 75 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 08; 28; 58; 58 |
| 9 | - | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 18/03/2023 đến 15/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày