| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 408 |
| G6 | 987060543164 |
| G5 | 8819 |
| G4 | 16301288873136012163405200633858762 |
| G3 | 6162785960 |
| G2 | 91774 |
| G1 | 94213 |
| ĐB | 260998 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 26/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 20; 60; 60; 70 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 01 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 62 |
| 3 | 38 | 3 | 13; 63 |
| 4 | - | 4 | 54; 64; 74 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 60; 60; 62; 63; 64 | 6 | - |
| 7 | 70; 74 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 08; 38; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 29/04/2023 đến 26/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày