| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 506 |
| G6 | 734854127201 |
| G5 | 7596 |
| G4 | 85128571563856164101106023151485514 |
| G3 | 8671082049 |
| G2 | 07012 |
| G1 | 54343 |
| ĐB | 219603 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 19/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 02; 03; 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 12; 14; 14 | 1 | 01; 01; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 02; 12; 12 |
| 3 | - | 3 | 03; 43 |
| 4 | 43; 48; 49 | 4 | 14; 14 |
| 5 | 56 | 5 | 85 |
| 6 | 61 | 6 | 06; 56; 96 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 22/03/2023 đến 19/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày