| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 167 |
| G6 | 604222076971 |
| G5 | 0536 |
| G4 | 90354709718954437505069604023827991 |
| G3 | 4255144857 |
| G2 | 06025 |
| G1 | 76051 |
| ĐB | 529523 |
Chạm
Lô tô Bình Định 13/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 60 |
| 1 | - | 1 | 51; 51; 71; 71; 91 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 42 |
| 3 | 36; 38 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 51; 51; 54; 55; 57 | 5 | 05; 25; 55 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 36 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 07; 57; 67 |
| 8 | - | 8 | 38 |
| 9 | 91 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/04/2021 đến 13/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày