| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 394 |
| G6 | 821706236267 |
| G5 | 6474 |
| G4 | 91865931660233968459571836081543355 |
| G3 | 4697761543 |
| G2 | 00755 |
| G1 | 87604 |
| ĐB | 383641 |
Chạm
Lô tô Bình Định 16/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | - |
| 1 | 15; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 23 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 23; 43; 83 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 04; 74; 94 |
| 5 | 55; 55; 59 | 5 | 15; 55; 55; 65 |
| 6 | 65; 66; 67 | 6 | 66 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 07; 17; 67; 77 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/02/2021 đến 16/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày