| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 959 |
| G6 | 910799866100 |
| G5 | 1580 |
| G4 | 92834827678342434281676967057701573 |
| G3 | 3826958807 |
| G2 | 19479 |
| G1 | 39752 |
| ĐB | 890900 |
Chạm
Lô tô Bình Định 23/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 07; 07 | 0 | 00; 00; 80 |
| 1 | - | 1 | 81 |
| 2 | 24 | 2 | 52 |
| 3 | 34 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 24; 34 |
| 5 | 52; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 67; 69 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 73; 77; 79 | 7 | 07; 07; 67; 77 |
| 8 | 80; 81; 86 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | 59; 59; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/03/2021 đến 23/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày