| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 982 |
| G6 | 320415967063 |
| G5 | 6502 |
| G4 | 01989278486199378846763592027974567 |
| G3 | 1450499690 |
| G2 | 53429 |
| G1 | 73070 |
| ĐB | 817180 |
Chạm
Lô tô Bình Định 09/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 04 | 0 | 70; 80; 90 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 02; 82 |
| 3 | - | 3 | 63; 93 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 04; 04 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 63; 66; 67 | 6 | 46; 66; 96 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 82; 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90; 93; 96 | 9 | 29; 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/02/2021 đến 09/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày