| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 279 |
| G6 | 616661173153 |
| G5 | 1124 |
| G4 | 14184237903475110439443249578814125 |
| G3 | 3337978976 |
| G2 | 99463 |
| G1 | 80343 |
| ĐB | 291616 |
Chạm
Lô tô Bình Định 20/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | 16; 17; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 24; 24; 25 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 43; 53; 63 |
| 4 | 43 | 4 | 24; 24; 84 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 25 |
| 6 | 63; 66 | 6 | 16; 66; 76 |
| 7 | 76; 79; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90 | 9 | 19; 39; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/04/2021 đến 20/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày