| G8 | 72 |
|---|---|
| G7 | 619 |
| G6 | 594684541897 |
| G5 | 4937 |
| G4 | 73645770049796000608977681808404059 |
| G3 | 7568075638 |
| G2 | 29993 |
| G1 | 14046 |
| ĐB | 339581 |
Chạm
Lô tô Bình Định 09/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 19 | 1 | 81 |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 37; 38 | 3 | 93 |
| 4 | 45; 46; 46 | 4 | 04; 54; 84 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 45 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 46; 46 |
| 7 | 72 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 80; 81; 84 | 8 | 08; 38; 68 |
| 9 | 93; 97 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/03/2021 đến 09/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày