| G8 | 07 |
|---|---|
| G7 | 859 |
| G6 | 322429672414 |
| G5 | 0004 |
| G4 | 27943953044747977638150151647094957 |
| G3 | 0812343489 |
| G2 | 69671 |
| G1 | 61824 |
| ĐB | 591273 |
Chạm
Lô tô Bình Định 06/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 07 | 0 | 70 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 71 |
| 2 | 23; 24; 24 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 23; 43; 73 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 04; 14; 24; 24 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 15 |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | 70; 71; 73; 79 | 7 | 07; 57; 67 |
| 8 | 89 | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | 59; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/04/2021 đến 06/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày