| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 193 |
| G6 | 277011113745 |
| G5 | 2165 |
| G4 | 76121940055121243134541982422284251 |
| G3 | 4685994815 |
| G2 | 76908 |
| G1 | 52453 |
| ĐB | 725223 |
Chạm
Lô tô Bình Định 16/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 70 |
| 1 | 11; 12; 15 | 1 | 11; 21; 51 |
| 2 | 21; 22; 23 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 53; 93 |
| 4 | 45 | 4 | 34 |
| 5 | 51; 53; 59 | 5 | 05; 15; 45; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 08; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBDI
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/03/2021 đến 16/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBDI theo khoảng ngày